Bướm tiếng Pháp là gì?
"bướm" trong tiếng Pháp là papillon (danh từ).
papillon Danh từ · giống đực
/pa.pi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bươm bướm, bướm.
- Les papillons sont beaux. Con bướm đẹp.
- Les papillons de nuit sont attirés par la lumière. Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bướm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bướm tiếng Pháp là gì?
"bướm" trong tiếng Pháp là papillon (danh từ).