TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bước nhảy tiếng Pháp là gì?

"bước nhảy" trong tiếng Pháp là saut (danh từ), jeté (danh từ).

saut Danh từ · giống đực

/so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhảy; bước nhảy.

  • Saut en longueur sự nhảy xa
  • Saut en hauteur sự nhảy cao

Xem đầy đủ từ "saut": giống, cách chia, thành ngữ →

jeté Danh từ · giống đực

/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước nhảy (khi nhảy múa).

Xem đầy đủ từ "jeté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bước nhảy tiếng Pháp là gì?

"bước nhảy" trong tiếng Pháp là saut (danh từ), jeté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.