Bước nhảy tiếng Pháp là gì?
"bước nhảy" trong tiếng Pháp là saut (danh từ), jeté (danh từ).
saut Danh từ · giống đực
/so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nhảy; bước nhảy.
- Saut en longueur sự nhảy xa
- Saut en hauteur sự nhảy cao
jeté Danh từ · giống đực
/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước nhảy (khi nhảy múa).
Câu hỏi thường gặp
Bước nhảy tiếng Pháp là gì?
"bước nhảy" trong tiếng Pháp là saut (danh từ), jeté (danh từ).