TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bơi lội tiếng Pháp là gì?

"bơi lội" trong tiếng Pháp là nage (danh từ), natation (danh từ).

nage Danh từ · giống cái

/naʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bơi; kiểu bơi.

  • Nage libre kiểu bơi tự do

Xem đầy đủ từ "nage": giống, cách chia, thành ngữ →

natation Danh từ · giống cái

/na.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bơi.

  • Professeur de natation thầy dạy bơi

Xem đầy đủ từ "natation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bơi lội tiếng Pháp là gì?

"bơi lội" trong tiếng Pháp là nage (danh từ), natation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.