Băng giữ tiếng Pháp là gì?
"băng giữ" trong tiếng Pháp là pansement (danh từ), bandage (danh từ).
pansement Danh từ · giống đực
/pɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự băng bó.
bandage Danh từ · giống đực
/bɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng.
- Bandage amovible băng tháo được
Câu hỏi thường gặp
Băng giữ tiếng Pháp là gì?
"băng giữ" trong tiếng Pháp là pansement (danh từ), bandage (danh từ).