TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Băng giá tiếng Pháp là gì?

"băng giá" trong tiếng Pháp là glacial (tính từ), gel (danh từ).

glacial Tính từ

/ɡla.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạnh buốt, băng giá.

  • Vent glacial gió lạnh buốt
  • Zone glaciale đới băng giá

Xem đầy đủ từ "glacial": giống, cách chia, thành ngữ →

gel Danh từ · giống đực

/ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời kỳ đông giá.

Xem đầy đủ từ "gel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Băng giá tiếng Pháp là gì?

"băng giá" trong tiếng Pháp là glacial (tính từ), gel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.