TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Băng đảng tiếng Pháp là gì?

"băng đảng" trong tiếng Pháp là bande (danh từ), gang (danh từ).

bande Danh từ · giống cái

/bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, dải.

  • Serrer avec une bande buộc bằng một cái băng
  • Bande de velours dải nhung

Xem đầy đủ từ "bande": giống, cách chia, thành ngữ →

gang Danh từ · giống đực

/ɡɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng cướp.

Xem đầy đủ từ "gang": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Băng đảng tiếng Pháp là gì?

"băng đảng" trong tiếng Pháp là bande (danh từ), gang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.