TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bút tiếng Pháp là gì?

"bút" trong tiếng Pháp là plume (danh từ), stylo (danh từ).

plume Danh từ · giống cái

/plym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngòi bút, bút.

  • Si les actions sont plus forts que les mots, pourquoi la plume est-elle plus forte que l'épée ? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?

Xem đầy đủ từ "plume": giống, cách chia, thành ngữ →

stylo Danh từ · giống đực

/sti.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết tắt của stylographe bút máy.

  • As-tu beaucoup de stylos ? Cậu có nhiều bút không?
  • Avez-vous beaucoup de stylos ? Cậu có nhiều bút không?

Xem đầy đủ từ "stylo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bút tiếng Pháp là gì?

"bút" trong tiếng Pháp là plume (danh từ), stylo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.