Bú tiếng Pháp là gì?
"bú" trong tiếng Pháp là téter (ngoại động từ), allaiter (ngoại động từ).
téter Ngoại động từ
/te.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bú.
- Téter sa mère bú mẹ
allaiter Ngoại động từ
/a.lɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho bú.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bú tiếng Pháp là gì?
"bú" trong tiếng Pháp là téter (ngoại động từ), allaiter (ngoại động từ).