TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétée

danh từ giống cái (f)
/te.te/ giọng máy của trình duyệt

tétée nghĩa là sự bú, lần bú.

Nghĩa của tétée

Danh từ · giống cái

  1. Sự bú.
  2. Lần bú.
    • Donner six tétées par jourmỗi ngày cho bú sáu lần

Dạng từ của tétée

Đi với mạo từ: une tétée · la tétée

Số nhiềutétées

Câu hỏi thường gặp

tétée nghĩa là gì?

tétée (danh từ) nghĩa là sự bú, lần bú.

tétée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétée (giọng Pháp chuẩn): /te.te/.

tétée là giống đực hay giống cái?

tétée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.