TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

têtard

danh từ giống đực (m)
/tɛ.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

têtard nghĩa là con nòng nọc, cây tỉa ngọn.

Nghĩa của têtard

Danh từ · giống đực

  1. Con nòng nọc.
  2. Cây tỉa ngọn (để cho mọc chồi ở phía trên).

Dạng từ của têtard

Đi với mạo từ: un têtard · le têtard

Số nhiềutêtards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tadpole (larva of the frog or toad)

Câu hỏi thường gặp

têtard nghĩa là gì?

têtard (danh từ) nghĩa là con nòng nọc, cây tỉa ngọn.

têtard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của têtard (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.taʁ/.

têtard là giống đực hay giống cái?

têtard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.