têtard
danh từ giống đực (m)
/tɛ.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
têtard nghĩa là con nòng nọc, cây tỉa ngọn.
Nghĩa của têtard
Danh từ · giống đực
- Con nòng nọc.
- Cây tỉa ngọn (để cho mọc chồi ở phía trên).
Dạng từ của têtard
Đi với mạo từ: un têtard · le têtard
| Số nhiều | têtards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tadpole (larva of the frog or toad)
Câu hỏi thường gặp
têtard nghĩa là gì?
têtard (danh từ) nghĩa là con nòng nọc, cây tỉa ngọn.
têtard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của têtard (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.taʁ/.
têtard là giống đực hay giống cái?
têtard là danh từ giống đực (dùng với un, le).