TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétrodon

danh từ giống đực (m)
/tetʁɔdɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tétrodon nghĩa là cá nóc hòm.

Nghĩa của tétrodon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá nóc hòm.

Dạng từ của tétrodon

Đi với mạo từ: un tétrodon · le tétrodon

Số nhiềutétrodons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetrodon

Câu hỏi thường gặp

tétrodon nghĩa là gì?

tétrodon (danh từ) nghĩa là cá nóc hòm.

tétrodon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétrodon (giọng Pháp chuẩn): /tetʁɔdɔ̃/.

tétrodon là giống đực hay giống cái?

tétrodon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.