TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bôi vào tiếng Pháp là gì?

"bôi vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ).

appliquer Ngoại động từ

/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gắn vào, áp vào, bôi vào, đặt vào...

  • Appliquer une couche de peinture sur un mur quét một lớp sơn lên tường
  • Appliquer du vernis sur ses ongles sơn móng tay

Xem đầy đủ từ "appliquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bôi vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bôi vào tiếng Pháp là gì?

"bôi vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.