Bôi vào tiếng Pháp là gì?
"bôi vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ).
appliquer Ngoại động từ
/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gắn vào, áp vào, bôi vào, đặt vào...
- Appliquer une couche de peinture sur un mur quét một lớp sơn lên tường
- Appliquer du vernis sur ses ongles sơn móng tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bôi vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bôi vào tiếng Pháp là gì?
"bôi vào" trong tiếng Pháp là appliquer (ngoại động từ).