Bóng rổ tiếng Pháp là gì?
"bóng rổ" trong tiếng Pháp là basket-ball (danh từ), basketball (danh từ), ballon-panier (danh từ).
basket-ball Danh từ · giống đực
/bas.kɛt.bol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng rổ.
- Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
basketball Danh từ · giống đực
/bas.kɛt.bol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng rổ.
ballon-panier Danh từ · giống đực
/ba.lɔ̃.pa.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng rổ.
Xem đầy đủ từ "ballon-panier": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Bóng rổ tiếng Pháp là gì?
"bóng rổ" trong tiếng Pháp là basket-ball (danh từ), basketball (danh từ), ballon-panier (danh từ).