TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng rổ tiếng Pháp là gì?

"bóng rổ" trong tiếng Pháp là basket-ball (danh từ), basketball (danh từ), ballon-panier (danh từ).

basket-ball Danh từ · giống đực

/bas.kɛt.bol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng rổ.

  • Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "basket-ball": giống, cách chia, thành ngữ →

basketball Danh từ · giống đực

/bas.kɛt.bol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "basketball": giống, cách chia, thành ngữ →

ballon-panier Danh từ · giống đực

/ba.lɔ̃.pa.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "ballon-panier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bóng rổ tiếng Pháp là gì?

"bóng rổ" trong tiếng Pháp là basket-ball (danh từ), basketball (danh từ), ballon-panier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.