TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng bàn tiếng Pháp là gì?

"bóng bàn" trong tiếng Pháp là ping-pong (danh từ).

ping-pong Danh từ · giống đực

/piŋ.pɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể thao bóng bàn.

  • Le ping-pong est aussi appelé tennis de table. Ping pong còn được gọi là bóng bàn.

Xem đầy đủ từ "ping-pong": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng bàn tiếng Pháp là gì?

"bóng bàn" trong tiếng Pháp là ping-pong (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.