TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ping-pong

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/piŋ.pɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

ping-pong nghĩa là thể thao bóng bàn.

Nghĩa của ping-pong

Danh từ · giống đực

  1. Thể thao bóng bàn.

Dạng từ của ping-pong

Đi với mạo từ: un ping-pong · le ping-pong

Số nhiềuping-pongs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ping-pong

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ping-pong

  • Le ping-pong est aussi appelé tennis de table. Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ping pong; table tennis

Câu hỏi thường gặp

ping-pong nghĩa là gì?

ping-pong (danh từ) nghĩa là thể thao bóng bàn.

ping-pong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ping-pong (giọng Pháp chuẩn): /piŋ.pɔ̃ɡ/.

ping-pong là giống đực hay giống cái?

ping-pong là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.