Bóng đá tiếng Pháp là gì?
"bóng đá" trong tiếng Pháp là football (danh từ), foot (danh từ).
football Danh từ · giống đực
/fut.bol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng đá.
- Qui est le joueur de football le plus célèbre au monde ? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới?
- Il doit perdre du poids pour devenir joueur de football professionnel. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
foot Danh từ · giống đực
/fut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng đá.
- Joues-tu au foot ? Bạn có chơi bóng đá không?
- Vous jouez au foot ? Bạn có chơi bóng đá không?
Câu hỏi thường gặp
Bóng đá tiếng Pháp là gì?
"bóng đá" trong tiếng Pháp là football (danh từ), foot (danh từ).