TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng đá tiếng Pháp là gì?

"bóng đá" trong tiếng Pháp là football (danh từ), foot (danh từ).

football Danh từ · giống đực

/fut.bol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng đá.

  • Qui est le joueur de football le plus célèbre au monde ? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới?
  • Il doit perdre du poids pour devenir joueur de football professionnel. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

Xem đầy đủ từ "football": giống, cách chia, thành ngữ →

foot Danh từ · giống đực

/fut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng đá.

  • Joues-tu au foot ? Bạn có chơi bóng đá không?
  • Vous jouez au foot ? Bạn có chơi bóng đá không?

Xem đầy đủ từ "foot": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bóng đá tiếng Pháp là gì?

"bóng đá" trong tiếng Pháp là football (danh từ), foot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.