Bó lại tiếng Pháp là gì?
"bó lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), gerber (ngoại động từ).
relier Ngoại động từ
/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc lại, bó lại.
- Relier une gerbe buộc lại một bó
gerber Ngoại động từ
/ʒɛʁ.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bó lại.
- Gerber du blé bó lúa mì lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bó lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bó lại tiếng Pháp là gì?
"bó lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), gerber (ngoại động từ).