TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bó lại tiếng Pháp là gì?

"bó lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), gerber (ngoại động từ).

relier Ngoại động từ

/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc lại, bó lại.

  • Relier une gerbe buộc lại một bó

Xem đầy đủ từ "relier": giống, cách chia, thành ngữ →

gerber Ngoại động từ

/ʒɛʁ.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó lại.

  • Gerber du blé bó lúa mì lại

Xem đầy đủ từ "gerber": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bó lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bó lại tiếng Pháp là gì?

"bó lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), gerber (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.