TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bò sát tiếng Pháp là gì?

"bò sát" trong tiếng Pháp là reptile (tính từ).

reptile Tính từ

/ʁɛp.til/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò sát.

  • Les serpents sont des reptiles. Rắn là loài bò sát.
  • Animal reptile động vật bò sát

Xem đầy đủ từ "reptile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bò sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bò sát tiếng Pháp là gì?

"bò sát" trong tiếng Pháp là reptile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.