Bò sát tiếng Pháp là gì?
"bò sát" trong tiếng Pháp là reptile (tính từ).
reptile Tính từ
/ʁɛp.til/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò sát.
- Les serpents sont des reptiles. Rắn là loài bò sát.
- Animal reptile động vật bò sát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bò sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bò sát tiếng Pháp là gì?
"bò sát" trong tiếng Pháp là reptile (tính từ).