Bít tết tiếng Pháp là gì?
"bít tết" trong tiếng Pháp là steak (danh từ), bifteck (danh từ).
steak Danh từ · giống đực
/stɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miếng thịt bò rán, bít tết.
- Il mangea le steak et en commanda un autre. Ông ấy ăn miếng bít tết và gọi một miếng khác.
bifteck Danh từ · giống đực
/bif.tɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bít tết.
- gagner son bifteck (thông tục) kiếm sống
Câu hỏi thường gặp
Bít tết tiếng Pháp là gì?
"bít tết" trong tiếng Pháp là steak (danh từ), bifteck (danh từ).