TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bít tết tiếng Pháp là gì?

"bít tết" trong tiếng Pháp là steak (danh từ), bifteck (danh từ).

steak Danh từ · giống đực

/stɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng thịt bò rán, bít tết.

  • Il mangea le steak et en commanda un autre. Ông ấy ăn miếng bít tết và gọi một miếng khác.

Xem đầy đủ từ "steak": giống, cách chia, thành ngữ →

bifteck Danh từ · giống đực

/bif.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bít tết.

  • gagner son bifteck (thông tục) kiếm sống

Xem đầy đủ từ "bifteck": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bít tết tiếng Pháp là gì?

"bít tết" trong tiếng Pháp là steak (danh từ), bifteck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.