TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

steak

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stɛk/ giọng máy của trình duyệt

steak nghĩa là miếng thịt bò rán, bít tết.

Nghĩa của steak

Danh từ · giống đực

  1. Miếng thịt bò rán, bít tết. (biên soạn)

Dạng từ của steak

Đi với mạo từ: un steak · le steak

Số nhiềusteaks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steak

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với steak

  • Il mangea le steak et en commanda un autre. Ông ấy ăn miếng bít tết và gọi một miếng khác.Tatoeba #330516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steak (of meat or fish)

Câu hỏi thường gặp

steak nghĩa là gì?

steak (danh từ) nghĩa là miếng thịt bò rán, bít tết.

steak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steak (giọng Pháp chuẩn): /stɛk/.

steak là giống đực hay giống cái?

steak là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.