TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

steamer

danh từ giống đực (m)
/sti.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

steamer nghĩa là tàu hơi nước.

Nghĩa của steamer

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tàu hơi nước.

Dạng từ của steamer

Đi với mạo từ: un steamer · le steamer

Số nhiềusteamers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steamer, steamboat

Câu hỏi thường gặp

steamer nghĩa là gì?

steamer (danh từ) nghĩa là tàu hơi nước.

steamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steamer (giọng Pháp chuẩn): /sti.mœʁ/.

steamer là giống đực hay giống cái?

steamer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.