steeple
danh từ giống đực (m)
/stipl/ giọng máy của trình duyệt
steeple nghĩa là Cuộc đua ngựa vượt rào.
Nghĩa của steeple
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Cuộc đua ngựa vượt rào.
Dạng từ của steeple
Đi với mạo từ: un steeple · le steeple
| Số nhiều | steeples |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steeplechase
Câu hỏi thường gặp
steeple nghĩa là gì?
steeple (danh từ) nghĩa là Cuộc đua ngựa vượt rào.
steeple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steeple (giọng Pháp chuẩn): /stipl/.
steeple là giống đực hay giống cái?
steeple là danh từ giống đực (dùng với un, le).