TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

steeple

danh từ giống đực (m)
/stipl/ giọng máy của trình duyệt

steeple nghĩa là Cuộc đua ngựa vượt rào.

Nghĩa của steeple

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc đua ngựa vượt rào.

Dạng từ của steeple

Đi với mạo từ: un steeple · le steeple

Số nhiềusteeples
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steeplechase

Câu hỏi thường gặp

steeple nghĩa là gì?

steeple (danh từ) nghĩa là Cuộc đua ngựa vượt rào.

steeple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steeple (giọng Pháp chuẩn): /stipl/.

steeple là giống đực hay giống cái?

steeple là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.