TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stellaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stɛ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stellaire nghĩa là tỏa tròn xòe ra, cây tràng sao.

Nghĩa của stellaire

Tính từ

  1. Thuộc sao.
    • Clarté stellaireánh sao
  2. Tỏa tròn xòe ra.
    • Disposition stellairekiểu sắp xếp xòe ra

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây tràng sao.

Dạng từ của stellaire

Số nhiềustellaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stellar
  • Danh từ stellaria

Câu hỏi thường gặp

stellaire nghĩa là gì?

stellaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tỏa tròn xòe ra, cây tràng sao.

stellaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stellaire (giọng Pháp chuẩn): /stɛ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.