TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stencil

danh từ giống đực (m)
/stɛn.sil/ giọng máy của trình duyệt

stencil nghĩa là giấy nến.

Nghĩa của stencil

Danh từ · giống đực

  1. Giấy nến.

Dạng từ của stencil

Đi với mạo từ: un stencil · le stencil

Câu hỏi thường gặp

stencil nghĩa là gì?

stencil (danh từ) nghĩa là giấy nến.

stencil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stencil (giọng Pháp chuẩn): /stɛn.sil/.

stencil là giống đực hay giống cái?

stencil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.