TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stendhalien

/stɛ̃.da.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

stendhalien nghĩa là Thuộc Xtăng-đan (nhà văn Pháp).

Nghĩa của stendhalien

Tính từ

  1. Thuộc Xtăng-đan (nhà văn Pháp).
  2. Theo phong cách Xtăng-đan.

Danh từ · giống đực

  1. Người hâm mộ Xtăng-đan.
  2. Người nghiên cứu chuyên về Xtăng-đan.

Dạng từ của stendhalien

Số nhiềustendhaliens
Giống cáistendhalienne
Giống cái số nhiềustendhaliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Stendhalian

Câu hỏi thường gặp

stendhalien nghĩa là gì?

stendhalien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Xtăng-đan (nhà văn Pháp).

stendhalien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stendhalien (giọng Pháp chuẩn): /stɛ̃.da.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.