TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stentor

danh từ giống đực (m)
/stɛ̃.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

stentor nghĩa là trùng loa kèn.

Nghĩa của stentor

Danh từ · giống đực

  1. Người có giọng to vang.
    • Voix de stentorgiọng to vang
  2. Động vật học Trùng loa kèn.

Dạng từ của stentor

Đi với mạo từ: un stentor · le stentor

Số nhiềustentors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stentor

Câu hỏi thường gặp

stentor nghĩa là gì?

stentor (danh từ) nghĩa là trùng loa kèn.

stentor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stentor (giọng Pháp chuẩn): /stɛ̃.tɔʁ/.

stentor là giống đực hay giống cái?

stentor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.