TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

steppage

danh từ giống đực (m)
/stɛpaʒ/ giọng máy của trình duyệt

steppage nghĩa là dáng đi chân rũ.

Nghĩa của steppage

Danh từ · giống đực

  1. Y học Dáng đi chân rũ.

Dạng từ của steppage

Đi với mạo từ: un steppage · le steppage

Số nhiềusteppages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steppage

Câu hỏi thường gặp

steppage nghĩa là gì?

steppage (danh từ) nghĩa là dáng đi chân rũ.

steppage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steppage (giọng Pháp chuẩn): /stɛpaʒ/.

steppage là giống đực hay giống cái?

steppage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.