TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stayer

danh từ giống đực (m)
/stɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

stayer nghĩa là Người đua xe đạp cự ly vừa sau mô tô.

Nghĩa của stayer

Danh từ · giống đực

  1. Người đua xe đạp cự ly vừa sau mô tô.

Dạng từ của stayer

Đi với mạo từ: un stayer · le stayer

Câu hỏi thường gặp

stayer nghĩa là gì?

stayer (danh từ) nghĩa là Người đua xe đạp cự ly vừa sau mô tô.

stayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stayer (giọng Pháp chuẩn): /stɛ.jœʁ/.

stayer là giống đực hay giống cái?

stayer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.