Bít tất tiếng Pháp là gì?
"bít tất" trong tiếng Pháp là chaussette (danh từ).
chaussette Danh từ · giống cái
/ʃo.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất ngắn.
- chaussettes à clous (thông tục) giày đỉnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bít tất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bít tất tiếng Pháp là gì?
"bít tất" trong tiếng Pháp là chaussette (danh từ).