TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bím tiếng Pháp là gì?

"bím" trong tiếng Pháp là tresse (danh từ), natte (danh từ).

tresse Danh từ · giống cái

/tʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bím.

  • Tresse de cheveux bím tóc

Xem đầy đủ từ "tresse": giống, cách chia, thành ngữ →

natte Danh từ · giống cái

/nat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bím tóc.

Xem đầy đủ từ "natte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bím tiếng Pháp là gì?

"bím" trong tiếng Pháp là tresse (danh từ), natte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.