TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tresse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

tresse nghĩa là dải bện, dải tết, bím.

Nghĩa của tresse

Danh từ · giống cái

  1. Dải bện, dải tết.
    • Tresse de pailledải rơm bện
    • Tresse ornementaledải bện trang trí
  2. Bím.
    • Tresse de cheveuxbím tóc

Dạng từ của tresse

Đi với mạo từ: une tresse · la tresse

Số nhiềutresses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tress, braid, plait

Câu hỏi thường gặp

tresse nghĩa là gì?

tresse (danh từ) nghĩa là dải bện, dải tết, bím.

tresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tresse (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛs/.

tresse là giống đực hay giống cái?

tresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.