tresse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
tresse nghĩa là dải bện, dải tết, bím.
Nghĩa của tresse
Danh từ · giống cái
- Dải bện, dải tết.
- Tresse de pailledải rơm bện
- Tresse ornementaledải bện trang trí
- Bím.
- Tresse de cheveuxbím tóc
Dạng từ của tresse
Đi với mạo từ: une tresse · la tresse
| Số nhiều | tresses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tress, braid, plait
Câu hỏi thường gặp
tresse nghĩa là gì?
tresse (danh từ) nghĩa là dải bện, dải tết, bím.
tresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tresse (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛs/.
tresse là giống đực hay giống cái?
tresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).