TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bình chú tiếng Pháp là gì?

"bình chú" trong tiếng Pháp là commenter (ngoại động từ).

commenter Ngoại động từ

/kɔ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình chú.

  • Commenter un texte bình chú một bài văn

Xem đầy đủ từ "commenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình chú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình chú tiếng Pháp là gì?

"bình chú" trong tiếng Pháp là commenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.