commentaire
commentaire nghĩa là lời bình chú, lời bình luận, lời bàn tán.
Nghĩa của commentaire
Danh từ · giống đực
- Lời bình chú.
- Commentaire littérairelời bình chú văn học
- Lời bình luận, lời bàn tán.
- Sa conduite donne lieu à bien des commentairescách cư xử của nó đã gây ra nhiều bàn tán
Dạng từ của commentaire
Đi với mạo từ: un commentaire · le commentaire
| Số nhiều | commentaires |
Cụm từ, thành ngữ với commentaire
- cela se passe de commentaire — (thân mật) điều đó rõ quá rồi
- pas de commentaire! — im đi!
- sans commentaire — không cần phải nhiều lời
Câu ví dụ với commentaire
- Laissez un commentaire ci-dessous, s'il vous plaît ! Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137733
- J'ai effacé mon commentaire. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3208917
- J'ai supprimé mon commentaire. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3208920
- Sans commentaire. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873324
- Aucun commentaire. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10015060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comment, remark; commentary
Câu hỏi thường gặp
commentaire nghĩa là gì?
commentaire (danh từ) nghĩa là lời bình chú, lời bình luận, lời bàn tán.
commentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commentaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.tɛʁ/.
commentaire là giống đực hay giống cái?
commentaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).