commentateur
danh từ cả hai giống
/kɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
commentateur nghĩa là người bình chú, người bình luận.
Nghĩa của commentateur
Danh từ · cả hai giống
- Người bình chú.
- Người bình luận (ở đài phát thanh...).
Dạng từ của commentateur
| Số nhiều | commentateurs |
| Giống cái | commentatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commentator
Câu hỏi thường gặp
commentateur nghĩa là gì?
commentateur (danh từ) nghĩa là người bình chú, người bình luận.
commentateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commentateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/.
commentateur là giống đực hay giống cái?
commentateur là danh từ cả hai giống.