TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bên phải tiếng Pháp là gì?

"bên phải" trong tiếng Pháp là droite (danh từ).

droite Danh từ · giống cái

/dʁwat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên phải.

  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.

Xem đầy đủ từ "droite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên phải tiếng Pháp là gì?

"bên phải" trong tiếng Pháp là droite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.