TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bé tí tiếng Pháp là gì?

"bé tí" trong tiếng Pháp là minuscule (tính từ).

minuscule Tính từ

/mi.nys.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ xíu, bé tý.

  • Un clou minuscule một cái đinh bé tý
  • Lettre minuscule; caractère minuscule chữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)

Xem đầy đủ từ "minuscule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé tí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bé tí tiếng Pháp là gì?

"bé tí" trong tiếng Pháp là minuscule (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.