microscopique
/mi.kʁɔs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
microscopique nghĩa là hiển vi, nhỏ xíu, bé tí.
Nghĩa của microscopique
Tính từ
- Hiển vi.
- Etudes microscopiquesnghiên cứu hiển vi
- Organismes microscopiquesvi sinh vật hiển vi
- Nhỏ xíu, bé tí.
- Un livre microscopiquemột quyển sách bé tí
Dạng từ của microscopique
| Số nhiều | microscopiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ microscopic
- Danh từ Norse (2½-point type)
Câu hỏi thường gặp
microscopique nghĩa là gì?
microscopique (tính từ) nghĩa là hiển vi, nhỏ xíu, bé tí.
microscopique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microscopique (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔs.kɔ.pik/.