TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microscopique

/mi.kʁɔs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

microscopique nghĩa là hiển vi, nhỏ xíu, bé tí.

Nghĩa của microscopique

Tính từ

  1. Hiển vi.
    • Etudes microscopiquesnghiên cứu hiển vi
    • Organismes microscopiquesvi sinh vật hiển vi
  2. Nhỏ xíu, bé tí.
    • Un livre microscopiquemột quyển sách bé tí

Dạng từ của microscopique

Số nhiềumicroscopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ microscopic
  • Danh từ Norse (2½-point type)

Câu hỏi thường gặp

microscopique nghĩa là gì?

microscopique (tính từ) nghĩa là hiển vi, nhỏ xíu, bé tí.

microscopique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microscopique (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔs.kɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.