TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microscope

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.kʁɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

microscope nghĩa là kính hiển vi.

Nghĩa của microscope

Danh từ · giống đực

  1. Kính hiển vi.

Dạng từ của microscope

Đi với mạo từ: un microscope · le microscope

Số nhiềumicroscopes

Câu ví dụ với microscope

  • Il regardait au microscope. Anh ta nhìn bằng kính hiển vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microscope

Câu hỏi thường gặp

microscope nghĩa là gì?

microscope (danh từ) nghĩa là kính hiển vi.

microscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microscope (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔs.kɔp/.

microscope là giống đực hay giống cái?

microscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.