microseconde
danh từ giống cái (f)
/mi.kʁɔ.sə.ɡɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
microseconde nghĩa là micro giây.
Nghĩa của microseconde
Danh từ · giống cái
- Khoa đo lường Micro giây.
Dạng từ của microseconde
Đi với mạo từ: une microseconde · la microseconde
| Số nhiều | microsecondes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microsecond
Câu hỏi thường gặp
microseconde nghĩa là gì?
microseconde (danh từ) nghĩa là micro giây.
microseconde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microseconde (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.sə.ɡɔ̃d/.
microseconde là giống đực hay giống cái?
microseconde là danh từ giống cái (dùng với une, la).