TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microseconde

danh từ giống cái (f)
/mi.kʁɔ.sə.ɡɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

microseconde nghĩa là micro giây.

Nghĩa của microseconde

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đo lường Micro giây.

Dạng từ của microseconde

Đi với mạo từ: une microseconde · la microseconde

Số nhiềumicrosecondes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microsecond

Câu hỏi thường gặp

microseconde nghĩa là gì?

microseconde (danh từ) nghĩa là micro giây.

microseconde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microseconde (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.sə.ɡɔ̃d/.

microseconde là giống đực hay giống cái?

microseconde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.