TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microsillon

danh từ giống đực (m)
/mi.kʁo.si.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

microsillon nghĩa là rãnh mịn, đĩa hát rãnh mịn.

Nghĩa của microsillon

Danh từ · giống đực

  1. Rãnh mịn (ở đĩa hát).
  2. Đĩa hát rãnh mịn.
    • disque microsillonđĩa hát rãnh mịn

Dạng từ của microsillon

Đi với mạo từ: un microsillon · le microsillon

Số nhiềumicrosillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microgroove; long-playing record

Câu hỏi thường gặp

microsillon nghĩa là gì?

microsillon (danh từ) nghĩa là rãnh mịn, đĩa hát rãnh mịn.

microsillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microsillon (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁo.si.jɔ̃/.

microsillon là giống đực hay giống cái?

microsillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.