microsillon
danh từ giống đực (m)
/mi.kʁo.si.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
microsillon nghĩa là rãnh mịn, đĩa hát rãnh mịn.
Nghĩa của microsillon
Danh từ · giống đực
- Rãnh mịn (ở đĩa hát).
- Đĩa hát rãnh mịn.
- disque microsillonđĩa hát rãnh mịn
Dạng từ của microsillon
Đi với mạo từ: un microsillon · le microsillon
| Số nhiều | microsillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microgroove; long-playing record
Câu hỏi thường gặp
microsillon nghĩa là gì?
microsillon (danh từ) nghĩa là rãnh mịn, đĩa hát rãnh mịn.
microsillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microsillon (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁo.si.jɔ̃/.
microsillon là giống đực hay giống cái?
microsillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).