TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miction

danh từ giống cái (f)
/mik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

miction nghĩa là sự đi đái, sự tiểu tiện.

Nghĩa của miction

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự đi đái, sự tiểu tiện.

Dạng từ của miction

Đi với mạo từ: une miction · la miction

Số nhiềumictions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urination

Câu hỏi thường gặp

miction nghĩa là gì?

miction (danh từ) nghĩa là sự đi đái, sự tiểu tiện.

miction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miction (giọng Pháp chuẩn): /mik.sjɔ̃/.

miction là giống đực hay giống cái?

miction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.