miction
danh từ giống cái (f)
/mik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
miction nghĩa là sự đi đái, sự tiểu tiện.
Nghĩa của miction
Danh từ · giống cái
- Y học Sự đi đái, sự tiểu tiện.
Dạng từ của miction
Đi với mạo từ: une miction · la miction
| Số nhiều | mictions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urination
Câu hỏi thường gặp
miction nghĩa là gì?
miction (danh từ) nghĩa là sự đi đái, sự tiểu tiện.
miction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miction (giọng Pháp chuẩn): /mik.sjɔ̃/.
miction là giống đực hay giống cái?
miction là danh từ giống cái (dùng với une, la).