TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bão táp tiếng Pháp là gì?

"bão táp" trong tiếng Pháp là ouragan (danh từ).

ouragan Danh từ · giống đực

/u.ʁa.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bão táp.

  • Ouragan politique cơn bão táp chính trị

Xem đầy đủ từ "ouragan": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão táp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bão táp tiếng Pháp là gì?

"bão táp" trong tiếng Pháp là ouragan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.