TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bây giờ tiếng Pháp là gì?

"bây giờ" trong tiếng Pháp là maintenant (phó từ), or (phó từ).

maintenant Phó từ

/mɛ̃t.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ.

  • Maman joue maintenant au tennis. Mẹ bây giờ chơi quần vợt.
  • Tu es à mes côtés, maintenant tout va bien. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.

Xem đầy đủ từ "maintenant": giống, cách chia, thành ngữ →

or Phó từ

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay.

Xem đầy đủ từ "or": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ tiếng Pháp là gì?

"bây giờ" trong tiếng Pháp là maintenant (phó từ), or (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.