TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bát đĩa tiếng Pháp là gì?

"bát đĩa" trong tiếng Pháp là vaisselle (danh từ).

vaisselle Danh từ · giống cái

/vɛ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bát đĩa.

  • Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?
  • Laver la vaisselle rửa bát đĩa

Xem đầy đủ từ "vaisselle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bát đĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bát đĩa tiếng Pháp là gì?

"bát đĩa" trong tiếng Pháp là vaisselle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.