Báo thức tiếng Pháp là gì?
"báo thức" trong tiếng Pháp là réveil (danh từ), réveille-matin (danh từ).
réveil Danh từ · giống đực
/ʁe.vɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu báo thức.
- Je déteste les réveils. Tôi ghét đồng hồ báo thức.
réveille-matin Danh từ · giống đực
/ʁe.vɛj.ma.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ báo thức.
Xem đầy đủ từ "réveille-matin": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Báo thức tiếng Pháp là gì?
"báo thức" trong tiếng Pháp là réveil (danh từ), réveille-matin (danh từ).