Bánh rán tiếng Pháp là gì?
"bánh rán" trong tiếng Pháp là beignet (danh từ).
beignet Danh từ · giống đực
/bɛ.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Món tẩm bột rán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh rán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh rán tiếng Pháp là gì?
"bánh rán" trong tiếng Pháp là beignet (danh từ).