TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pirojki

danh từ giống đực (m)
/pi.ʁɔʒ.ki/ giọng máy của trình duyệt

pirojki nghĩa là bánh rán.

Nghĩa của pirojki

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Bánh rán.

Dạng từ của pirojki

Đi với mạo từ: un pirojki · le pirojki

Số nhiềupirojkis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pirozhki

Câu hỏi thường gặp

pirojki nghĩa là gì?

pirojki (danh từ) nghĩa là bánh rán.

pirojki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pirojki (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɔʒ.ki/.

pirojki là giống đực hay giống cái?

pirojki là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.