TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh kem tiếng Pháp là gì?

"bánh kem" trong tiếng Pháp là gâteau (danh từ), pâtisserie (danh từ).

gâteau Danh từ · giống đực

/ɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh ngọt.

  • Servir des gâteaux au dessert dọn bánh ngọt ăn tráng miệng

Xem đầy đủ từ "gâteau": giống, cách chia, thành ngữ →

pâtisserie Danh từ · giống cái

/pa.ti.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh ngọt.

Xem đầy đủ từ "pâtisserie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh kem tiếng Pháp là gì?

"bánh kem" trong tiếng Pháp là gâteau (danh từ), pâtisserie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.