TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh cửa hàng tiếng Pháp là gì?

"bánh cửa hàng" trong tiếng Pháp là pâtisserie (danh từ).

pâtisserie Danh từ · giống cái

/pa.ti.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng bánh ngọt.

Xem đầy đủ từ "pâtisserie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh cửa hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh cửa hàng tiếng Pháp là gì?

"bánh cửa hàng" trong tiếng Pháp là pâtisserie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.