TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bán lại tiếng Pháp là gì?

"bán lại" trong tiếng Pháp là revendre (ngoại động từ).

revendre Ngoại động từ

/ʁə.vɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán lại.

  • Revendre une chose plus cher qu'elle n'a coûté bán lại một vật đắt hơn giá mua

Xem đầy đủ từ "revendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán lại tiếng Pháp là gì?

"bán lại" trong tiếng Pháp là revendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.